베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "hạm trưởng" (1)
hạm trưởng
영어
명사captain (of a warship)
Các hạm trưởng thông báo tàu của mình vẫn có thể vận hành an toàn sau sự cố.
The captains reported that their ships could still operate safely after the incident.
관련 단어 "hạm trưởng" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "hạm trưởng" (2)
Các hạm trưởng thông báo tàu của mình vẫn có thể vận hành an toàn sau sự cố.
The captains reported that their ships could still operate safely after the incident.
Tổng thống và phu nhân của ông đã đến thăm trường học.
The President and his wife visited the school.
